từ thuở

từ thuở

Từ thuở còn bé, cô ấy đã thích vẽ tranh.

Định nghĩa
  1. Giới từ + Danh từ (cụm từ cố định):
    • Chỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ: "từ thuở" dùng để đánh dấu thời điểm xuất phát của một sự việc, trạng thái hoặc hành động, thường gắn với một giai đoạn xa xưa hoặc cụ thể trong đời người. mang sắc thái cổ điển, văn chương hoặc trang trọng.
    • Ngụ ý liên tục hoặc kéo dài: Cụm từ này thường gợi ý rằng sự việc đã bắt đầu từ thời điểm đó tiếp diễn đến hiện tại hoặc ảnh hưởng lâu dài.
dụ sử dụng
  • (Kể từ thời điểm còn nghèo khó, hai người đã sát cánh bên nhau.)
  • (Bắt đầu từ thời thơ ấu, anh ấy đã yêu thích việc đọc sách.)
  • (Kể từ thời cổ đại, tổ tiên chúng ta đã biết canh tác lúa nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ thuở nào": dạng câu hỏi hoặc nhấn mạnh, mang nghĩa "không biết từ lúc nào", thường dùng trong văn thơ.

    • Từ thuở nào, tình yêu thương đã nảy nở trong lòng họ? (Không từ thời điểm nào, tình cảm đã bắt đầu trong họ.)
  • "từ thuở ấy": chỉ một thời điểm cụ thể đã được nhắc đến trước đó.

    • Từ thuở ấy, cuộc sống của thay đổi hoàn toàn. (Kể từ thời điểm đó, cuộc đời đã khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ thủa (biến thể chính tả phổ biến): cách viết khác của "từ thuở", thường thấy trong văn bản cổ hoặc dân gian.

    • Từ thủa thiếu thời, tôi đã mơ ước được đi xa. (Từ thời trẻ, tôi đã khao khát được du ngoạn.)
  • Thuở (danh từ): thời gian, thời kỳ trong quá khứ.

    • Thuở ấy, cuộc sống còn gian nan lắm. (Thời kỳ đó, cuộc sống còn nhiều khó khăn.)
  • Từ khi: cụm từ tương tự nhưng ít trang trọng hơn, chỉ mốc thời gian bắt đầu.

    • Từ khi còn nhỏ, tôi đã yêu âm nhạc. (Bắt đầu từ lúc , tôi đã thích nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ thời: chỉ thời kỳ bắt đầu, mang tính lịch sử hoặc giai đoạn.
    • Từ thời xa xưa, người Việt đã biết làm nông. (Kể từ thời cổ đại, người Việt đã biết canh tác.)
  • Từ độ: chỉ khoảng thời gian, thường dùng trong thơ ca.
    • Từ độ chia tay, lòng tôi nhung nhớ. (Kể từ lúc chia ly, tôi luôn nhớ thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Từ thuở nằm nôi: từ khi còn thơ, mới sinh ra.
    • Từ thuở nằm nôi, đã được mẹ hát ru. (Từ khi còn trong nôi, đã nghe lời ru của mẹ.)
  • Từ thuở mang thai: từ lúc còn trong bụng mẹ, mang tính hình tượng.
    • Từ thuở mang thai, đứa trẻ đã được yêu thương. (Từ khi còn bào thai, đứa trẻ đã nhận tình yêu thương.)

Từ chứa "từ thuở"